Đa dạng sinh học là gì? 3 cấp độ, vai trò và lưu ý pháp lý | LegalZone

LegalZone / Luật bảo vệ môi trường

Luật bảo vệ môi trường

Đa dạng sinh học là gì? 3 cấp độ, vai trò và lưu ý pháp lý

Đa dạng sinh học là sự phong phú về gen, loài sinh vật và hệ sinh thái. Xem 3 cấp độ, vai trò và lưu ý pháp lý khi bảo tồn, khai thác.

Đa dạng sinh học là gì?
Luật đa dạng sinh học

Đa dạng sinh học là gì? 3 cấp độ, vai trò và lưu ý pháp lý

Đa dạng sinh học không chỉ là “nhiều loài sinh vật”. Trong pháp luật môi trường, khái niệm này gắn với khu bảo tồn, loài nguy cấp, nguồn gen, sinh vật ngoại lai, đánh giá môi trường và trách nhiệm bảo tồn.

Trả lời nhanh: đa dạng sinh học là sự phong phú về gen, loài sinh vật và hệ sinh thái trong tự nhiên. Nói dễ hiểu, một khu vực càng có nhiều kiểu gen, nhiều loài, nhiều sinh cảnh và các mối quan hệ sinh thái ổn định thì mức đa dạng sinh học càng cao.

Căn cứ pháp lý cần nắm

Luật Đa dạng sinh học 2008 điều chỉnh việc bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng sinh học, bao gồm quyền và nghĩa vụ của tổ chức, hộ gia đình, cá nhân trong hoạt động bảo tồn, khai thác và sử dụng bền vững. Luật Bảo vệ môi trường 2020 tiếp tục đặt đa dạng sinh học trong bức tranh rộng hơn của bảo vệ môi trường, đánh giá môi trường và phát triển bền vững.

Vì vậy, khi một dự án, cơ sở hoặc quy hoạch có nguy cơ tác động đến rừng, sông, biển, đất ngập nước, khu bảo tồn, hành lang sinh học hoặc loài hoang dã, câu hỏi không chỉ là “có ô nhiễm không”, mà còn là “có làm suy giảm đa dạng sinh học không”.

Ba cấp độ của đa dạng sinh học

Cấp độCách hiểuVí dụ
Đa dạng di truyềnSự khác nhau về nguồn gen trong cùng một loài hoặc giữa các quần thể của loài.Giống lúa địa phương, giống cây ăn quả, vật nuôi bản địa, nguồn gen cây thuốc, quần thể hoang dã có đặc điểm thích nghi riêng.
Đa dạng loàiSự phong phú về số lượng loài và cấu trúc quần xã sinh vật trong một khu vực.Rừng có nhiều loài cây, chim, thú, côn trùng, nấm; vùng biển có san hô, cá, rong biển, sinh vật đáy.
Đa dạng hệ sinh tháiSự phong phú về kiểu hệ sinh thái, sinh cảnh và quan hệ sinh thái.Rừng tự nhiên, đất ngập nước, sông hồ, biển, rạn san hô, núi đá vôi, vùng cửa sông ven biển.

Ba cấp độ này không tách rời. Nếu phá hủy sinh cảnh, loài mất nơi sống; nếu một loài biến mất, chuỗi thức ăn và quan hệ sinh thái có thể thay đổi; nếu nguồn gen bị mất, khả năng thích nghi trước biến đổi khí hậu, sâu bệnh hoặc thay đổi môi trường cũng giảm.

Vai trò của đa dạng sinh học

Vai tròÝ nghĩa thực tếRủi ro nếu suy giảm
Duy trì hệ sinh tháiGiúp cân bằng chuỗi thức ăn, thụ phấn, phân hủy chất hữu cơ, duy trì đất, nước và khí hậu vi mô.Mất cân bằng sinh thái, sâu bệnh tăng, suy thoái đất, giảm chất lượng nước.
Nguồn tài nguyênCung cấp nguồn gen, thực phẩm, dược liệu, vật liệu sinh học, giống cây trồng, vật nuôi.Mất nguồn gen quý, giảm khả năng chọn tạo giống và phục hồi sản xuất.
Ứng phó biến đổi khí hậuRừng, đất ngập nước, biển và hệ sinh thái tự nhiên giúp hấp thụ carbon, điều hòa nước, giảm thiên tai.Tăng rủi ro lũ lụt, sạt lở, hạn hán, xâm nhập mặn và thiệt hại do thời tiết cực đoan.
Giá trị kinh tế - xã hộiGắn với du lịch sinh thái, sinh kế cộng đồng, văn hóa bản địa, nghiên cứu khoa học và giáo dục.Mất sinh kế, giảm giá trị cảnh quan, tăng xung đột tài nguyên.

Lưu ý pháp lý về đa dạng sinh học

  1. Khu bảo tồn và vùng nhạy cảm: dự án gần khu bảo tồn, rừng tự nhiên, đất ngập nước, hành lang sinh học, nguồn nước hoặc sinh cảnh quan trọng cần được rà soát kỹ ngay từ giai đoạn địa điểm.
  2. Loài nguy cấp, quý, hiếm: hoạt động khai thác, nuôi, trồng, vận chuyển, mua bán hoặc tác động đến loài thuộc danh mục bảo vệ có thể kéo theo nghĩa vụ riêng và rủi ro xử lý nghiêm.
  3. Nguồn gen: tiếp cận, khai thác, nghiên cứu hoặc sử dụng nguồn gen không nên làm theo thỏa thuận miệng; cần kiểm tra điều kiện, quyền của bên cung cấp và nghĩa vụ chia sẻ lợi ích nếu có.
  4. Sinh vật ngoại lai xâm hại: đưa loài mới vào môi trường tự nhiên hoặc kinh doanh sinh vật có nguy cơ xâm hại cần kiểm tra danh mục, điều kiện quản lý và trách nhiệm ngăn ngừa phát tán.
  5. Đánh giá môi trường: nếu dự án có khả năng làm mất sinh cảnh, chia cắt hệ sinh thái hoặc ảnh hưởng loài hoang dã, nội dung này phải được nhận diện trong ĐMC, ĐTM hoặc hồ sơ môi trường phù hợp.
Lỗi thường gặp: nhiều hồ sơ chỉ đánh giá nước thải, khí thải, chất thải rắn mà bỏ qua sinh cảnh, hành lang di cư, loài bản địa, loài ngoại lai và tác động tích lũy. Với dự án gần khu vực nhạy cảm, cách làm này dễ dẫn đến thiếu sót khi thẩm định hoặc khi cộng đồng phản ánh.

Doanh nghiệp và dự án cần kiểm tra gì?

  • Địa điểm có nằm gần khu bảo tồn, rừng, sông, hồ, biển, đất ngập nước, vùng bảo vệ nghiêm ngặt hoặc vùng hạn chế phát thải không?
  • Dự án có chuyển mục đích sử dụng đất, san lấp, nạo vét, xây dựng hạ tầng hoặc thay đổi dòng chảy không?
  • Khu vực có loài nguy cấp, quý, hiếm, loài di cư, hệ sinh thái đặc thù hoặc nguồn gen có giá trị không?
  • Hoạt động có nguy cơ đưa sinh vật ngoại lai, chất thải, hóa chất, tiếng ồn, ánh sáng hoặc nước thải vào sinh cảnh tự nhiên không?
  • Hồ sơ ĐMC, ĐTM, giấy phép môi trường hoặc phương án quản lý có biện pháp bảo tồn, phục hồi, giám sát đa dạng sinh học không?

Nếu vấn đề nằm ở cấp chiến lược/quy hoạch, xem bài đánh giá môi trường chiến lược. Nếu cần nguyên tắc lập luận chung, xem 7 nguyên tắc bảo vệ môi trường. Nếu đang so sánh với không gian xây dựng, xem môi trường nhân tạo là gì.

Không nhầm với các khái niệm khác

Khái niệmTrọng tâmKhi nào cần đọc thêm?
Đa dạng sinh họcGen, loài, hệ sinh thái và sự phong phú của sự sống.Khi dự án hoặc chính sách tác động đến sinh cảnh, loài hoang dã, nguồn gen, hệ sinh thái tự nhiên.
Môi trường nhân tạoCông trình, hạ tầng, không gian do con người tạo ra.Khi đánh giá khu đô thị, nhà máy, đường sá, hồ nhân tạo, khu công nghiệp.
Bảo vệ môi trườngTổng thể hoạt động phòng ngừa, hạn chế ô nhiễm, quản lý chất thải, bảo tồn thiên nhiên và phát triển bền vững.Khi cần xác định trách nhiệm chung của cá nhân, tổ chức, cơ sở kinh doanh.
Gợi ý nguồn tham khảo: nếu cần nguồn quốc tế về bảo tồn, IUCN là nguồn phù hợp; nếu cần chính sách môi trường toàn cầu, xem UNEP; nếu cần khí hậu, xem IPCC. LegalZone đã tách riêng danh sách nguồn tại bài tổ chức bảo vệ môi trường thế giới.

Nguồn chính thức

  • Luật Đa dạng sinh học 20/2008/QH12 - Cổng văn bản Chính phủ
  • Quyết định 149/QĐ-TTg về Chiến lược quốc gia về đa dạng sinh học đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 - Chính phủ
  • Luật Bảo vệ môi trường 72/2020/QH14 - Cổng văn bản Chính phủ
Đa dạng sinh học là gì?

Đa dạng sinh học là sự phong phú về gen, loài sinh vật và hệ sinh thái trong tự nhiên. Khi nói thực tế, có thể hiểu đây là mức độ phong phú và khác biệt của sự sống trong một khu vực hoặc trên toàn cầu.

Đa dạng sinh học gồm mấy cấp độ?

Có thể chia thành ba cấp độ chính: đa dạng di truyền, đa dạng loài và đa dạng hệ sinh thái. Ba cấp độ này liên kết với nhau, nên mất một loài hoặc phá vỡ một hệ sinh thái có thể kéo theo nhiều tác động dây chuyền.

Vì sao đa dạng sinh học quan trọng với pháp luật môi trường?

Đa dạng sinh học liên quan trực tiếp đến khu bảo tồn, loài nguy cấp, nguồn gen, sinh vật ngoại lai xâm hại, đánh giá môi trường, quy hoạch và trách nhiệm khắc phục khi có hành vi gây suy giảm hệ sinh thái.

Doanh nghiệp cần quan tâm đa dạng sinh học khi nào?

Doanh nghiệp cần quan tâm khi dự án dùng nhiều đất, nằm gần rừng, sông, biển, đất ngập nước, khu bảo tồn, hành lang sinh học hoặc có khả năng ảnh hưởng đến loài hoang dã, nguồn nước, sinh cảnh tự nhiên.

Đa dạng sinh học khác gì môi trường nhân tạo?

Đa dạng sinh học tập trung vào gen, loài và hệ sinh thái trong tự nhiên. Môi trường nhân tạo là không gian, công trình, hạ tầng do con người tạo ra. Hai khái niệm có liên hệ khi công trình nhân tạo tác động đến hệ sinh thái tự nhiên.