Khấu trừ và hoàn thuế GTGT đối với hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT
Kinh doanh hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT: Quy định khấu trừ và hoàn thuế
Trong môi trường kinh doanh hiện nay, đặc biệt trong lĩnh vực luật và thuế, vấn đề khấu trừ và hoàn thuế giá trị gia tăng (GTGT) cho hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT đang thu hút sự quan tâm lớn từ các doanh nghiệp. Bài viết này sẽ phân tích rõ ràng các quy định về khấu trừ và hoàn thuế GTGT cho các cơ sở kinh doanh trong bối cảnh Luật Thuế giá trị gia tăng và các nghị định liên quan.
1. Doanh nghiệp kinh doanh hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT có được khấu trừ và hoàn thuế GTGT đầu vào?
Theo quy định tại Điều 5 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, các cơ sở kinh doanh hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT không được quyền khấu trừ và hoàn thuế GTGT đầu vào, ngoại trừ các trường hợp cụ thể được áp dụng mức thuế suất 0% quy định tại khoản 1 Điều 9 của Luật này.
Cụ thể, điều luật nhấn mạnh rằng các cơ sở kinh doanh không chịu thuế GTGT sẽ không đủ điều kiện hưởng các ưu đãi về thuế, trừ khi hàng hóa hoặc dịch vụ thuộc diện chịu thuế suất 0%. Những hàng hóa và dịch vụ này bao gồm:
- Hàng hóa xuất khẩu: Như hàng hóa từ Việt Nam bán cho tổ chức, cá nhân ở nước ngoài và tiêu dùng ở ngoài lãnh thổ Việt Nam.
- Dịch vụ xuất khẩu: Bao gồm các dịch vụ cung cấp trực tiếp cho tổ chức, cá nhân ở nước ngoài.
- Các trường hợp xuất khẩu khác: Như vận tải quốc tế, dịch vụ hàng không, hoặc hàng hóa gia công để xuất khẩu.
Các quy định được nêu rõ trong khoản 27 Điều 5, điều này cho thấy cần có sự hiểu biết sâu sắc về các đối tượng không chịu thuế GTGT để đảm bảo tuân thủ đúng các quy định của pháp luật.
2. Điều kiện hoàn thuế GTGT từ năm 2026
Theo khoản 9 Điều 15 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 (sửa đổi, bổ sung 2025), bắt đầu từ năm 2026, các cơ sở kinh doanh muốn được hoàn thuế GTGT cần phải đáp ứng đủ các điều kiện cụ thể.
- Thứ nhất, cơ sở kinh doanh phải nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, lập và lưu giữ sổ kế toán, chứng từ kế toán theo quy định pháp luật về kế toán, đồng thời có tài khoản ngân hàng theo mã số thuế của mình.
- Thứ hai, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ các quy định về khấu trừ thuế GTGT đầu vào và không thuộc vào các trường hợp bị loại trừ.
3. Các trường hợp được hoàn thuế GTGT
Theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP, có nhiều trường hợp mà doanh nghiệp có thể được hoàn thuế GTGT:
- Hoàn thuế đối với xuất khẩu: Các doanh nghiệp xuất khẩu sẽ được hoàn thuế cho hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu.
- Hoàn thuế do đầu tư: Các khoản đầu tư vào dự án cũng đủ điều kiện để được hoàn thuế.
- Hoàn thuế cho hàng hóa, dịch vụ chịu thuế suất 5%: Doanh nghiệp được hoàn thuế khi gặp trường hợp cụ thể.
- Hoàn thuế cho cơ sở kinh doanh khi giải thể hoặc phá sản: Nếu công ty giải thể, vẫn có quyền yêu cầu hoàn thuế.
- Hoàn thuế cho hàng hóa mua tại Việt Nam mang theo khi xuất cảnh.
- Hoàn thuế cho các chương trình, dự án sử dụng vốn ODA không hoàn lại hoặc viện trợ không hoàn lại.
- Hoàn thuế cho hàng hóa, dịch vụ mua tại Việt Nam từ đối tượng hưởng quyền ưu đãi miễn trừ ngoại giao.
- Hoàn thuế theo điều ước quốc tế.
Kết luận
Sự hiểu biết và tuân thủ đúng các quy định về khấu trừ và hoàn thuế GTGT là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp kinh doanh tại Việt Nam. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi ích thuế mà còn đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra đúng theo quy định pháp luật. Nếu cần thêm thông tin và tư vấn cụ thể, vui lòng liên hệ với các công ty luật chuyên nghiệp tại Việt Nam hoặc tham khảo thông tin chi tiết trên LegalZone.




