Người kinh doanh tự do có thu nhập bao nhiêu thì được miễn thuế thu nhập cá nhân?
Người Kinh Doanh Tự Do và Nghĩa Vụ Thuế TNCN: Những Quy Định Quan Trọng Cần Lưu Ý
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng phát triển mạnh mẽ, hoạt động kinh doanh tự do đang trở thành một lựa chọn phổ biến cho nhiều cá nhân. Tuy nhiên, người kinh doanh tự do cũng cần nắm rõ các quy định liên quan đến thuế thu nhập cá nhân (TNCN). Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy định hiện hành bao gồm mức thu nhập không phải nộp thuế, phương pháp tính thuế cũng như quản lý thuế đối với cá nhân kinh doanh.
1. Người Kinh Doanh Tự Do Có Thu Nhập Bao Nhiêu Thì Không Phải Đóng Thuế TNCN Theo Quy Định Hiện Hành?
Theo Thông tư 40/2021/TT-BTC, cá nhân kinh doanh có doanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh trong năm dương lịch từ 100 triệu đồng trở xuống sẽ không phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN. Điều này có nghĩa rằng nếu người kinh doanh tự do có doanh thu hàng năm dưới mức 100 triệu đồng, họ sẽ không phải chịu bất kỳ nghĩa vụ thuế nào.
Để đảm bảo tính chính xác, cá nhân kinh doanh cần khai thuế một cách chính xác, trung thực và đầy đủ, đồng thời nộp hồ sơ thuế đúng hạn. Việc này giúp họ tránh được các rắc rối pháp lý về sau.
2. Người Kinh Doanh Tự Do Hoạt Động Không Thường Xuyên và Không Có Địa Điểm Kinh Doanh Cố Định Thì Đóng Thuế TNCN Theo Phương Pháp Nào?
Những cá nhân kinh doanh không hoạt động thường xuyên và không có địa điểm cố định sẽ áp dụng phương pháp tính thuế theo từng lần phát sinh như quy định tại Điều 6 Thông tư 40/2021/TT-BTC. Phương pháp này khá linh hoạt, cho phép cá nhân tự xác định cách thức hoạt động cũng như báo cáo thuế.
Theo quy định, khoản 1 Điều 6 nêu rõ, các cá nhân này không bắt buộc phải thực hiện chế độ kế toán nhưng cần lưu trữ đầy đủ hóa đơn, chứng từ, hợp đồng để chứng minh tính hợp pháp của các giao dịch. Thiết lập lưu trữ minh bạch sẽ góp phần vào việc khai thuế một cách suôn sẻ.
3. Quản Lý Thuế TNCN Đối Với Cá Nhân Kinh Doanh Nộp Thuế Theo Từng Lần Phát Sinh Được Quy Định Như Thế Nào?
Hồ Sơ Khai Thuế
Theo Điều 12 Thông tư 40/2021/TT-BTC, hồ sơ khai thuế của những cá nhân nộp thuế theo phương pháp này bao gồm:
- Tờ khai thuế theo mẫu số 01/CNKD.
- Tài liệu kèm theo như hợp đồng kinh tế cung cấp hàng hóa, dịch vụ, biên bản nghiệm thu, và các tài liệu chứng minh nguồn gốc xuất xứ hàng hóa.
Cơ quan thuế có quyền yêu cầu các cá nhân xuất trình các bản chính để xác nhận tính chính xác của hồ sơ.
Nơi Nộp Hồ Sơ Khai Thuế
Cá nhân có nghĩa vụ nộp hồ sơ khai thuế theo các quy định cụ thể:
- Kinh doanh lưu động: nộp hồ sơ tại Chi cục Thuế nơi cá nhân phát sinh hoạt động.
- Thu nhập từ dịch vụ nội dung số: nộp hồ sơ tại Chi cục Thuế nơi cư trú (thường trú hoặc tạm trú).
- Chuyển nhượng tên miền: nộp hồ sơ tại Chi cục Thuế nơi cá nhân cư trú.
Thời Hạn Nộp Hồ Sơ Khai Thuế
Người kinh doanh cần chú ý đến thời hạn nộp hồ sơ khai thuế, theo quy định, chậm nhất là ngày thứ 10 kể từ ngày phát sinh nghĩa vụ thuế. Điều này rất quan trọng để tránh bị phạt vi phạm.
Thời Hạn Nộp Thuế
Thời hạn nộp thuế cũng phải được tuân theo quy định, chậm nhất là ngày cuối cùng của thời hạn nộp hồ sơ khai thuế. Đối với hồ sơ khai bổ sung, thời hạn nộp thuế là vào kỳ tính thuế đã có sai sót.
Kết Luận
Với sự phát triển không ngừng của thị trường và nhu cầu ngày càng tăng về dịch vụ pháp lý, việc hiểu rõ các quy định về thuế thu nhập cá nhân là rất quan trọng đối với người kinh doanh tự do. Các quy định hiện hành có thể giúp bảo vệ quyền lợi và tránh rắc rối cho cá nhân, đồng thời giúp cải thiện môi trường kinh doanh tại Việt Nam. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về lĩnh vực luật và nghĩa vụ thuế, hãy tham khảo tại luật. Việc nắm rõ kiến thức sẽ giúp bạn tiến xa hơn trong con đường kinh doanh của mình.




