Tính thuế TNDN khi trả lương cho người lao động không có hóa đơn, chứng từ?
Trả lương cho người lao động mà không có hoá đơn chứng từ có được trừ khi tính thuế TNDN không?
Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, việc công ty trả lương cho nhân viên mà không có hóa đơn, chứng từ đã trở thành một vấn đề pháp lý cần được hiểu rõ. Theo Điều 9 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, có quy định rõ ràng về các khoản chi được trừ và không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế.
Các khoản chi không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế bao gồm những khoản chi mà không được thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. Cụ thể, theo quy định tại khoản (h):
Tiền lương, tiền công, các khoản hạch toán chi khác để chi trả cho người lao động nhưng thực tế không chi trả hoặc không có hoá đơn, chứng từ theo quy định của pháp luật sẽ không được trừ khi tính thuế TNDN.
Điều này có nghĩa rằng, nếu doanh nghiệp không có chứng từ hợp lệ, khoản tiền lương chi trả cho người lao động sẽ không được xem là một khoản chi phí hợp lệ trong việc xác định lợi nhuận chịu thuế.
Tiền lương của người lao động là gì?
Theo Điều 90 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương được định nghĩa như sau:
- Tiền lương là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thỏa thuận để thực hiện công việc. Điều này bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác.
- Mức lương không được thấp hơn mức lương tối thiểu theo quy định của Nhà nước.
- Người sử dụng lao động có trách nhiệm đảm bảo việc trả lương phải công bằng, không phân biệt giới tính đối với những người lao động thực hiện công việc có giá trị tương tự.
Như vậy, tiền lương không chỉ là khoản thu nhập mà người lao động nhận được, mà còn phản ánh sự tôn trọng và chấp hành đầy đủ các quy định pháp luật của doanh nghiệp.
Quyền và nghĩa vụ của người lao động được quy định thế nào?
Theo Điều 5 Bộ luật Lao động 2019, quyền và nghĩa vụ của người lao động được xác định rất rõ ràng:
(1) Quyền của người lao động:
- Làm việc: Người lao động có quyền tự do lựa chọn công việc, nơi làm việc, nghề nghiệp, và tham gia vào các khóa đào tạo nhằm nâng cao trình độ.
- Hưởng lương: Người lao động có quyền hưởng lương phù hợp với trình độ và kỹ năng của mình, được bảo vệ lao động và làm việc trong điều kiện an toàn.
- Tham gia tổ chức: Người lao động có quyền thành lập và gia nhập các tổ chức đại diện quyền lợi của mình, yêu cầu đối thoại và thương lượng với người sử dụng lao động.
- Từ chối công việc không an toàn: Trong trường hợp có nguy cơ đe dọa đến sức khỏe và tính mạng, người lao động có quyền từ chối thực hiện công việc.
- Chấm dứt hợp đồng lao động: Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định của pháp luật.
(2) Nghĩa vụ của người lao động:
- Tuân thủ hợp đồng: Người lao động có nghĩa vụ thực hiện hợp đồng lao động và thỏa ước lao động tập thể.
- Chấp hành nội quy: Người lao động cần tuân thủ kỷ luật lao động và các quy định của người sử dụng lao động.
- Thực hiện quy định pháp luật: Người lao động phải thực hiện đúng các quy định về lao động, bảo hiểm xã hội, và an toàn vệ sinh lao động.
Kết luận
Việc trả lương cho người lao động mà không có hóa đơn, chứng từ phù hợp sẽ gây ra nhiều hệ lụy đối với doanh nghiệp trong việc xác định thu nhập chịu thuế. Để tránh các rủi ro pháp lý, các doanh nghiệp cần kiến thức vững về các quy định pháp luật liên quan đến luật lao động.
Để tìm hiểu thêm về các vấn đề pháp lý trong lĩnh vực lao động cũng như tham khảo các dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp tại Việt Nam, bạn có thể truy cập trang web luật.
Việc hiểu rõ nghĩa vụ và quyền lợi của mình trong công việc không chỉ giúp người lao động bảo vệ lợi ích của bản thân mà còn giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và tuân thủ đúng các quy định pháp luật. Hãy luôn cập nhật những thông tin mới nhất về luật để đảm bảo rằng bạn luôn đi đúng hướng trong mọi hoạt động nghề nghiệp.




