Ly Hôn: Những Căn Cứ Từ Ngoại Tình, Ly Thân và Sự Bỏ Mặc
Sự Cần Thiết Của Nghị Quyết Hướng Dẫn Thi Hành Luật Hôn Nhân Và Gia Đình
Việc ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 là vô cùng cần thiết để phù hợp với sự thay đổi trong quy định pháp luật Việt Nam. Sau khi Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000 có hiệu lực, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã đưa ra Nghị quyết số 02/2000/NQ-HĐTP vào ngày 23 tháng 12 năm 2000. Tuy nhiên, Luật Hôn nhân và gia đình số 52/2014/QH13, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2015, đã được sửa đổi và bổ sung nhiều quy định căn bản, như nâng độ tuổi kết hôn và xác định các căn cứ về ly hôn, đặc biệt là xử lý các vấn đề liên quan đến bạo lực gia đình và quyền lợi của phụ nữ trong mối quan hệ hôn nhân không đăng ký.
Các Nội Dung Chính Trong Dự Thảo Nghị Quyết
Điều 2. Căn Cứ Cho Ly Hôn
Theo quy định tại khoản 1 Điều 56 của Luật Hôn nhân và gia đình, Tòa án có thẩm quyền quyết định cho ly hôn nếu có căn cứ cho thấy một trong hai vợ chồng đã có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền lợi và nghĩa vụ của nhau, dẫn đến tình trạng hôn nhân không thể kéo dài.
Tình trạng hôn nhân nghiêm trọng được xác định khi:
- Một bên thường xuyên bị bạo hành, gây tổn hại đến sức khỏe và tinh thần, nhưng chưa đến mức phải xử lý hình sự.
- Xuất hiện hành vi không chung thủy, bao gồm các mối quan hệ ngoại tình mà đã được nhắc nhở nhưng vẫn tiếp tục.
Để xác định rằng đời sống chung không thể kéo dài, cần xem xét thực tế rằng đã có nhiều lần nhắc nhở nhưng không thay đổi.
Điều 3. Quyền Yêu Cầu Giải Quyết Ly Hôn
Cha, mẹ hoặc các thân thích có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn trong trường hợp một bên vợ hoặc chồng mắc bệnh tâm thần hoặc không làm chủ được hành vi của mình, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình nghiêm trọng.
Điều 4. Yêu Cầu Ly Hôn Trong Trường Hợp Mất Tích
Trong trường hợp một trong hai vợ chồng được Tòa án tuyên bố mất tích, bên còn lại có quyền yêu cầu ly hôn. Nếu Tòa án xác định chưa đủ điều kiện tuyên bố mất tích, yêu cầu ly hôn sẽ không được chấp nhận.
Điều 5. Thỏa Thuận Nuôi Con
Khi giải quyết ly hôn, nếu hai bên không đạt được thỏa thuận về việc nuôi con, Tòa án sẽ quyết định quyền nuôi con dựa trên lợi ích tốt nhất cho trẻ. Nếu con đã đủ 7 tuổi trở lên, Tòa án cũng sẽ xem xét nguyện vọng của con.
Điều 6. Cấp Dưỡng Nuôi Con
Chi phí cấp dưỡng bao gồm các khoản hỗ trợ tối thiểu cho việc nuôi nấng và học hành của con. Nếu không có thỏa thuận, Tòa án sẽ quyết định mức cấp dưỡng tối thiểu bằng 2/3 mức lương cơ sở hoặc không thấp hơn 30% mức thu nhập trong 6 tháng liên tiếp của người có nghĩa vụ cấp dưỡng.
Thủ Tục Cấp Dưỡng Và Việc Chấm Dứt Nuôi Con
Điều 7. Phương Thức Cấp Dưỡng Nuôi Con
Các bên có thể thỏa thuận về phương thức cấp dưỡng, nhưng nếu không thể thống nhất, Tòa án sẽ quyết định các khoản cấp dưỡng theo định kỳ hàng tháng.
Điều 9. Chấm Dứt Nuôi Con Nuôi
Việc chấm dứt chăm sóc con nuôi có thể xảy ra khi cha mẹ nuôi không đủ điều kiện kinh tế hoặc sức khỏe. Trong trường hợp cả cha mẹ nuôi và cha mẹ ruột đồng ý, quá trình chấm dứt nuôi con sẽ được thực hiện.
Tài Sản Chung Và Quyền Lợi
Điều 10. Nghĩa Vụ Tài Sản Chung
Nghĩa vụ tài sản chung của vợ chồng được quy định theo nhu cầu thiết yếu của gia đình gồm ăn, mặc, ở, học tập, và chữa bệnh.
Điều 11. Quyền Định Đoạt Tài Sản Riêng
Khi một bên vợ chồng định đoạt tài sản riêng, nếu có tăng giá trị do việc sử dụng chung, cần có sự đồng thuận của cả hai bên, trừ khi tài sản đó đã chứng minh được rằng việc tăng giá trị là do tài sản riêng.
Thỏa Thuận Về Chế Độ Tài Sản
Điều 12. Hiệu Lực Của Thỏa Thuận Tài Sản
Đối với chế độ tài sản, thỏa thuận phải được ký trước khi kết hôn và có công chứng, có hiệu lực kể từ ngày đăng ký kết hôn.
Quy Định Về Thẩm Quyền Tòa Án
Điều 15. Thẩm Quyền Giải Quyết Ly Hôn
Trong trường hợp ly hôn mà các bên có nơi cư trú khác nhau, thẩm quyền giải quyết sẽ theo quy định tại Bộ luật Tố tụng Dân sự.
Kết Luận
Như vậy, việc ban hành nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao là cần thiết để hướng dẫn việc áp dụng luật Hôn nhân và gia đình 2014, giúp giải quyết các vấn đề phát sinh trong hôn nhân, đảm bảo quyền lợi cho các bên và bảo vệ trẻ em trong môi trường gia đình. Để tìm hiểu thêm về các vấn đề liên quan, bạn có thể truy cập trang web Các Luật Pháp Việt Nam.
Bản sửa đổi này giúp tạo ra một khung pháp lý rõ ràng hơn cho các trường hợp hôn nhân, giúp giảm thiểu sự khó khăn của các Tòa án trong quá trình giải quyết ly hôn và các vấn đề liên quan đến gia đình.



