Dịch vụ luật sư - Tư vấn pháp luật

Đặt câu hỏi

Dịch vụ luật sư, tư vấn pháp luật

Mức độ thương tật bao nhiêu sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo BLHS 2015?

Mức độ thương tật bao nhiêu sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo BLHS 2015?
Mức độ thương tật bao nhiêu sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo BLHS 2015?

Giám định thương tật và các khía cạnh pháp lý liên quan đến tội cố ý gây thương tích

Trong xã hội hiện nay, vấn đề giám định thương tật trở thành một chủ đề quan trọng mà nhiều người cần tìm hiểu về các quy định pháp lý liên quan đến việc xác định tổn hại sức khỏe và trách nhiệm hình sự trong trường hợp cố ý gây thương tích. Chúng ta cùng đi sâu vào phân tích vấn đề này dưới góc độ pháp luật hiện hành tại Việt Nam.

Giám định thương tật bao nhiêu phần trăm thì bị đi tù theo BLHS 2015?

Theo Điều 134 của Bộ luật Hình sự 2015, tội cố ý gây thương tích được xác định như sau: Người nào cố ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác có tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30% hoặc dưới 11% nhưng thuộc các trường hợp cụ thể sẽ bị phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm hoặc cải tạo không giam giữ đến 3 năm.

Cụ thể, các trường hợp có thể bị xử lý hình sự dù tỷ lệ thương tật dưới 11% bao gồm:

  • Sử dụng vũ khí, vật liệu nổ, hay hung khí nguy hiểm.
  • Dùng axit hoặc hóa chất độc hại.
  • Gây thương tích cho người không có khả năng tự vệ như trẻ em, phụ nữ có thai, người già yếu.
  • Tấn công người thân như ông bà, cha mẹ, thầy cô của mình.
  • Hành vi có tổ chức hoặc lợi dụng chức vụ, quyền hạn.
  • Gây thương tích cho người đang thi hành công vụ.

Với những thông tin này, có thể khẳng định rằng giám định thương tật từ 11% trở lên là nguyên nhân chính để một cá nhân có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích.

Bảng tỷ lệ thương tật mới nhất năm 2024

Bảng tỷ lệ thương tật hiện được áp dụng theo Thông tư 22/2019/TT-BYT. Các tỷ lệ % tổn thương cơ thể được xác định theo cách cộng dồn giữa các tổn thương khác nhau do đã quy định cụ thể trong Thông tư này. Ví dụ, nếu một cá nhân bị nhiều tổn thương khác nhau, tỷ lệ % tổn thương cơ thể sẽ được tính toán theo phương pháp cộng dồn các tỷ lệ của từng tổn thương.

Để truy cập bảng tỷ lệ thương tật mới nhất, bạn có thể tham khảo Thông tư 22/2019/TT-BYT.

Cố ý gây thương tích nhưng không truy cứu trách nhiệm hình sự

Nhiều trường hợp cố ý gây thương tích nhưng không đạt mức dưới 11% hoặc không thuộc vào các trường hợp được quy định trong Điều 134 nêu trên sẽ không bị truy cứu trách nhiệm hình sự được. Tuy nhiên, người vi phạm vẫn sẽ bị xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP.

Cụ thể, mức phạt tiền sẽ dao động từ 5.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng đối với hành vi cố ý gây thương tích mà không bị truy cứu hình sự. Bên cạnh đó, người vi phạm cũng có thể bị tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm và buộc phải chi trả toàn bộ chi phí khám chữa bệnh cho người bị hại.

Phân tích thêm về khung hình phạt trong tội cố ý gây thương tích

Theo quy định tại Điều 134, hình phạt cụ thể cũng sẽ phụ thuộc vào từng trường hợp như:

  • Gây thương tích từ 11% đến 30% sẽ bị phạt từ 6 tháng đến 3 năm tù giam.
  • Nếu tỷ lệ tổn thương vượt trên 30%, khung hình phạt sẽ trở nên nghiêm khắc hơn, với mức phạt tù có thể kéo dài lên đến 7 năm hoặc hơn tùy thuộc vào tính chất và mức độ của hành vi.

Kết luận

Việc giám định thương tật có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định đúng mức độ vi phạm pháp luật, từ đó áp dụng các chế tài xử phạt hợp lý. Cần thiết phải nắm rõ các quy định pháp lý cũng như hiểu biết về tỷ lệ thương tật để tránh những hiểu lầm và hậu quả nghiêm trọng trong trường hợp xảy ra xô xát hay thương tích với người khác.

Nếu bạn cần tìm hiểu thêm về các vấn đề liên quan đến luật pháp, hãy tham khảo trang web luật để nắm bắt thông tin chính xác và hữu ích nhất!

Từ khóa: hình sự
Chia sẻ:
{{ reviewsTotal }}{{ options.labels.singularReviewCountLabel }}
{{ reviewsTotal }}{{ options.labels.pluralReviewCountLabel }}
{{ options.labels.newReviewButton }}
{{ userData.canReview.message }}
Danh mục
Luật sư tư vấn miễn phí Legalzone